✅ CHỈ CÒN 3 NGÀY CUỐI NHẬN CHÍNH SÁCH ĐẶC QUYỀN
✅Bảo hành 5 năm không giới hạn số km
✅Tặng gói bảo dưỡng miễn phí 3 năm hoặc 60.000 km
✅Hỗ trợ thủ tục đăng ký, đăng kiểm.
✅Cập nhật kho xe giao sớm
✅Hỗ trợ giao xe tại nhà.
✅Hỗ trợ giao xe cho khách hàng ở tỉnh xa
☎️ Hotline: 0945346686 gọi ngay để được báo giá đặc biệt, khuyến mãi hấp dẫn + quà tặng giá trị: ⚫️
Chọn nơi mua
Dòng xe
Phiên bản
| Giá : | 0 VNĐ |
| Phí trước bạ : | 0 VNĐ |
| Phí đăng ký : | 0 VNĐ |
| Bảo Hiểm Vật Chất Xe : | 0 VNĐ |
| Phí đường bộ : | 0 VNĐ |
| Đăng kiểm : | 0 VNĐ |
| Dịch Vụ Đăng Ký : | 0 VNĐ |
| Bảo Hiểm Bắt Buộc : | 0 VNĐ |
| Tổng dự toán : | 0 VNĐ |
Số tiền vay
Thời gian vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Số tiền vay
0 VNĐ
Số tiền hàng tháng phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền lãi phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền phải trả
0 VNĐ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) | Gốc phải trả (VNĐ) | Lãi phải trả (VNĐ) | Gốc + Lãi (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |
Lexus NX 350h sở hữu vẻ đẹp hào nhoáng, cân bằng được sự sang trọng của GLC, tính thể thao của X3, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu nhờ công nghệ hybrid. NX 350h hoàn toàn đủ khả năng thuyết phục người yêu Lexus chọn lựa nhờ sở hữu ngoại hình bắt mắt cùng dải trang bị phong phú. Nhìn chung, giá xe Lexus NX không quá cao so với những gì được trang bị ở dòng xe.

Lexus NX được phát triển trên nền tảng khung gầm mới Toyota New Global Architecture (TNGA) GA-K. Đây là điểm thể hiện rõ các yếu tố ngôn ngữ thiết kế mới của Lexus.

Nhờ đó, kích thước của mẫu xe mới này đã lớn hơn trước với các thông số kích cỡ dài x rộng x cao lần lượt là 4.660 x 1.865 x 1.640 (mm). Chiều dài cơ sở dài hơn 30 mm so với phiên bản cũ, cụ thể là 2.690 mm.
Lexus NX có phần đầu xe được thay đổi nhẹ
Phần đầu xe tiếp tục nổi bật với mặt lưới tản nhiệt mới dựng thẳng và thiết kế kéo dài về trước, gia tăng nét vững chãi, chắc chắn cho Lexus NX . Chi tiết này cũng hỗ trợ nâng cao hiệu quả tản nhiệt.
Trong khi đó, hai bên đầu xe trang bị cụm đèn pha công nghệ LED thích ứng đi kèm với đó là dải đèn định vị ban ngày hình dáng móc câu quay ngược.
Cụm đèn pha sắc nét ở đầu xe Lexus NX
Dọc thân xe là sự kết hợp hài hòa giữa các đường gân dập sắc nét, các vòm hốc bánh xe kích thước lớn mang đến hình ảnh năng động và nhanh nhẹn cho Lexus NX

Bộ la-zăng của xe cũng được gia tăng kích thước lên đến 20 inch, hài hòa với chiều rộng cơ sở trước/sau mở rộng hơn. Tay nắm cửa là dạng cửa chốt điện tử, thao tác dễ dàng, liền mạch, giảm tiếng ồn và thể hiện sự tinh tế của Lexus.
Đuôi xe Lexus NX với dải đèn hậu gây ấn tượng
Đi về phía sau , thu hút nhất là dải đèn LED nối liền cụm đèn hậu tạo hình chữ L hai bên khá mới mẻ và lạ mắt. Đuôi xe còn mang dòng chữ ‘LEXUS’ sang trọng và mang tính thương hiệu.
Thiết Kế Sang Trọng và Hiện Đại
Nội thất của Lexus NX 350h được thiết kế với sự chú trọng đến từng chi tiết. Chất liệu da cao cấp, gỗ tự nhiên và kim loại được sử dụng để tạo nên một không gian sang trọng và đẳng cấp. Bảng điều khiển hiện đại với màn hình cảm ứng 14 inch, kết hợp cùng các nút bấm được sắp xếp hợp lý, mang đến sự tiện lợi cho người lái.

Không Gian Rộng Rãi
Khoang nội thất của NX 350h được thiết kế để tối đa hóa không gian cho cả người lái và hành khách. Ghế trước có chức năng chỉnh điện với khả năng nhớ vị trí, trong khi ghế sau có thể gập lại để mở rộng không gian chứa đồ, tạo sự linh hoạt cho hành khách.

Công Nghệ Giải Trí Tiên Tiến
Hệ thống giải trí trên Lexus NX 350h được trang bị nhiều tính năng hiện đại, bao gồm kết nối Apple CarPlay và Android Auto, giúp người dùng dễ dàng truy cập vào các ứng dụng yêu thích. Hệ thống âm thanh cao cấp với nhiều loa mang đến trải nghiệm âm thanh sống động và chân thực cho hành khách.

Đánh giá Lexus NX 350h về khả năng vận hành, mẫu xe này sử dụng động cơ Hybrid 2.5L, 4 xy-lanh thẳng hàng cho công suất 188 mã lực và mô-men xoắn cực đại 239Nm tại dải vòng tua 4.300-4.500 vòng/phút, kết hợp với hộp số CTV và hệ thống dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD E-Four.
Sự khác biệt trong vận hành của mẫu xe này còn tới từ hệ thống treo, được phát triển để duy trì lực giảm xóc ở tốc độ thấp nhờ thiết kế tối ưu của các bộ phận ma sát cao. Nhờ sự cải tiến này giúp xe vận hành êm ái, vốn là đặc trưng của Lexus, nhưng cũng đủ vững chắc cho những cú đánh lái gắt của những tay lái trẻ, vốn là mục tiêu của mẫu xe này.
Lexus NX sử dụng động cơ Hybrid 2.5L, 4 xi-lanh thẳng hàng sản sinh công suất 188 mã lực và mômen xoắn 239Nm. Động cơ trên được kết hợp với hộp số vô cấp CTV và hệ thống dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD E-Four.

Mẫu SUV hạng sang cỡ nhỏ này còn được trang bị hệ thống treo MacPherson ở phía trước và một tay đòn kép ở phía sau. Đi kèm với đó là bộ giảm xóc mới được phát triển nhằm duy trì lực giảm xóc ở tốc độ thấp. Điều này giúp mang lại cho người dùng những trải nghiệm êm ái. Bên cạnh đó, việc kết hợp với sự yên tĩnh của động cơ Hybrid chắc chắn sẽ là yếu tố giúp Lexus NX 350h 2022 thu hút khách hàng, đặc biệt là doanh nhân trẻ thành đạt.
Đánh giá xe Lexus NX 350h hoàn toàn mới nhận được các trang bị an toàn bao gồm:
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm được nâng cấp để gia tăng phạm vi phản hồi, hệ thống này sử dụng cảm biến tự động để kích hoạt tính năng phanh tiền va chạm, từ đó phát hiện nguy hiểm và ngăn chặn các rủi ro tai nạn.
Tính Năng An Toàn Đỉnh Cao
Lexus NX 350h được trang bị nhiều tính năng an toàn tiên tiến, bao gồm:
Đánh Giá An Toàn
NX 350h đã đạt được các tiêu chuẩn an toàn cao nhất trong các bài thử nghiệm và nhận được đánh giá tích cực từ các tổ chức độc lập, khẳng định sự chú trọng của Lexus đối với an toàn của người lái và hành khách.
Thông số

| Tên xe | Lexus NX350 F Sport |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 4660 x 1865 x 1670 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2690 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 195 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 520 |
| Dung tích bình xăng (L) | 55 |
| Trọng lượng không tải/toàn tải (kg) | 1810/2370 |
| Động cơ | I4, 4 strokes Turbo |
| Dung tích động cơ (cm3) | 2393 |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 275/6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 1700-3600 |
| Hộp số | 8AT |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize |
| Tiêu thụ nguyên liệu (Ngoài đô thị/Trong đô thị/Hỗn hợp) (L) | 8/12.63/9.7 |
| Mâm xe và lốp xe | 235/50R20 |
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu gần | 3H LED |
| Đèn chiếu xa | 3H LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Đèn góc | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật-tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu(ALS) | Có |
| Tự động mở rộng góc chiếu (AFS) | - |
| Tự động điều chỉnh pha-cốt (AHB) | Có |
| Tự động thích ứng(AHS) | Có |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn sương mù | Có |
| Hệ thống gạt mưa | |
| Tự động | Có |
| Chỉnh tay | - |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập | Có |
| Tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói | Có |
| Sấy gương | Có |
| Nhớ vị trí | Có |
| Cửa hít | - |
| Cửa khoang hành lý | |
| Mở điện | Có |
| Đóng điện | Có |
| Chức năng không chạm | kick |
| Cửa số trời | |
| Điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng 1 chạm đóng mở | Có |
| Chức năng chống kẹt | Có |
| Toàn cảnh | - |
| Giá nóc | - |
| Cánh gió đuôi xe | Có |
| Ống xả | |
| Kép | Có |
| Chất liệu ghế | |
| Da L-aniline | - |
| Da Semi-aniline | - |
| Da Smooth | - |
| Da F-Sport Synthetic | - |
| Da F-Sport Smooth | Có |
| Da Synthetic | - |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 10 hướng (include 2way lumbar support) |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | - |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 8 hướng |
| Ghế Ottoman | - |
| Nhớ vị trí | - |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | - |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | - |
| Gập 40:60 | Có |
| Ghế Ottoman | - |
| Nhớ vị trí | - |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | - |
| Mat-xa | - |
| Hàng ghế thứ 3 | |
| Chỉnh điện | - |
| Gập điện | - |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | Có |
| Nhớ vị trí | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | Tự động 2 vùng |
| Chức năng Nano-e | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
| Chức năng điều khiển cửa gió thông minh | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Lexus Premium |
| Số loa | 10 |
| Màn hình | 14" |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Đầu CD-DVD | Có |
| AM/FM/USB/Bluetooth | Có |
| Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau (RSE) | - |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | |
| Chỉnh cơ | - |
| Chỉnh điện | - |
| Rèm che nắng kính sau | |
| Chỉnh cơ | - |
| Chỉnh điện | - |
| Hộp lạnh | - |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
| Phanh đỗ | |
| Cơ khí | - |
| Điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử(EBD) | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ độngt (ACA) | Có |
| Hệ thống kiểm soat lực bám đường(TRC) | Có |
| Chế độ điều khiển vượt địa hình | - |
| Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất(VDIM) | - |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | |
| Loại thường | - |
| Loại chủ động(DRCC) | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Có |
| Hệ thống nhận diện biển báo (RSA) | - |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù(BSM) | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Có |
| Hệ thống hỗ trọ đỗ xe (PKSB) | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | 4 |
| Phía sau | 4 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | - |
| Đỗ xe tự động | - |
| Túi khí | |
| Túi khí phía trước (2) | 2 |
| Túi khí đầu gối cho người lái (1) | 1 |
| Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước (1) | - |
| Túi khí đệm cho hành khách phía trước (1) | - |
| Túi khí bên phía trước (2) | 2 |
| Túi khí bên phía sau (2) | - |
| Túi khí rèm (2) | 2 |
| Túi khí trung tâm (1) | 1 |
| Túi khí đệm phía sau (2) | - |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Mui xe an toàn | - |












