⏰Showroom có địa chỉ : Ngã tư Phạm Hùng + Dương Đình Nghệ, tổ dân phố số 8, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
✅ CHỈ CÒN 3 NGÀY CUỐI NHẬN CHÍNH SÁCH ĐẶC QUYỀN
✅Bảo hành 5 năm không giới hạn số km
✅Tặng gói bảo dưỡng miễn phí 3 năm hoặc 60.000 km
✅Hỗ trợ thủ tục đăng ký, đăng kiểm.
✅Cập nhật kho xe giao sớm
✅Hỗ trợ giao xe tại nhà.
✅Hỗ trợ giao xe cho khách hàng ở tỉnh xa
Trả góp
Chương trình dành để hỗ trợ tất cả các khách hàng dễ dàng sở hữu xe Lexus, chúng tôi luôn có các chương trình khuyến mãi tốt theo thị trường và tương ứng cho các dòng xe.
☎️ Phòng kinh doanh: 0945346686 gọi ngay để được báo giá đặc biệt, khuyến mãi hấp dẫn + quà tặng giá trị: ⚫️
Chọn nơi mua
Dòng xe
Phiên bản
| Giá : | 0 VNĐ |
| Phí trước bạ : | 0 VNĐ |
| Phí đăng ký : | 0 VNĐ |
| Bảo Hiểm Vật Chất Xe : | 0 VNĐ |
| Phí đường bộ : | 0 VNĐ |
| Đăng kiểm : | 0 VNĐ |
| Dịch Vụ Đăng Ký : | 0 VNĐ |
| Bảo Hiểm Bắt Buộc : | 0 VNĐ |
| Tổng dự toán : | 0 VNĐ |
Số tiền vay
Thời gian vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Số tiền vay
0 VNĐ
Số tiền hàng tháng phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền lãi phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền phải trả
0 VNĐ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) | Gốc phải trả (VNĐ) | Lãi phải trả (VNĐ) | Gốc + Lãi (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |
Lexus LX 600 F Sport là một mẫu SUV hạng sang thể thao, kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế mạnh mẽ và hiệu suất vượt trội. Được trang bị những công nghệ tiên tiến nhất, LX 600 F Sport không chỉ là một chiếc xe để di chuyển, mà còn là một biểu tượng của phong cách sống xa hoa và đẳng cấp. Với động cơ mạnh mẽ và khả năng vận hành ấn tượng, mẫu xe này sẽ mang lại cho bạn trải nghiệm lái xe tuyệt vời, từ những con đường thành phố cho đến những địa hình khắc nghiệt.

Thiết Kế Thể Thao và Mạnh Mẽ
Ngoại thất của Lexus LX 600 F Sport gây ấn tượng với thiết kế thể thao đầy mạnh mẽ. Lưới tản nhiệt hình con suốt lớn, kết hợp với các đường nét sắc sảo, tạo nên một vẻ ngoài cuốn hút và đầy phong cách. Đèn pha LED hiện đại không chỉ mang lại ánh sáng mạnh mẽ mà còn làm nổi bật vẻ đẹp tổng thể của xe.

Kích Thước và Tỷ Lệ
LX 600 F Sport có kích thước tổng thể dài 5.100 mm, rộng 1.980 mm và cao 1.895 mm, với chiều dài cơ sở 2.850 mm. Kích thước lớn này không chỉ mang lại vẻ bề thế cho xe mà còn cung cấp không gian nội thất rộng rãi và thoải mái cho tất cả hành khách. Khoảng sáng gầm cao giúp xe dễ dàng vượt qua mọi địa hình, từ đường phố đến những cung đường off-road.

Tính Năng Ngoại Thất Nổi Bật
Mẫu xe này còn được trang bị nhiều tính năng cao cấp như:
Thiết Kế Sang Trọng và Đẳng Cấp
Nội thất của Lexus LX 600 F Sport được thiết kế với sự chú trọng đến từng chi tiết, sử dụng các vật liệu cao cấp như da Nappa, gỗ tự nhiên và kim loại. Bảng điều khiển trung tâm được trang bị màn hình cảm ứng 14 inch, cung cấp thông tin cần thiết cho người lái và mang lại trải nghiệm lái xe hiện đại.

Không Gian Rộng Rãi và Tiện Nghi
Khoang nội thất của LX 600 F Sport rộng rãi, với ghế trước được thiết kế để mang lại sự thoải mái tối đa. Ghế sau có khả năng gập lại linh hoạt, giúp mở rộng không gian chứa đồ khi cần thiết. Với khả năng điều chỉnh nhiều vị trí, hành khách sẽ luôn cảm thấy thoải mái trong suốt hành trình.

Công Nghệ Giải Trí Hiện Đại
Hệ thống giải trí trên LX 600 F Sport được trang bị với nhiều tính năng tiên tiến, bao gồm kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép người dùng dễ dàng truy cập vào các ứng dụng yêu thích. Hệ thống âm thanh Mark Levinson cao cấp với 25 loa mang đến trải nghiệm âm thanh sống động, biến mỗi chuyến đi trở thành một buổi hòa nhạc di động.

Động Cơ Mạnh Mẽ và Hiệu Suất Ấn Tượng
Lexus LX 600 F Sport được trang bị động cơ V6 3.5L tăng áp, sản sinh công suất tối đa 409 mã lực và mô-men xoắn 650 Nm. Hệ thống truyền động tự động 10 cấp giúp xe vận hành êm ái, tăng tốc nhanh chóng và mượt mà, mang đến trải nghiệm lái xe tuyệt vời cho người điều khiển.

Hệ Thống Treo và Khả Năng Xử Lý
Mẫu xe này được trang bị hệ thống treo độc lập giúp cải thiện khả năng xử lý và tăng cường cảm giác lái thể thao. Hệ thống Drive Mode Select cho phép người lái tùy chọn giữa các chế độ Eco, Comfort, Sport và Sport+, phù hợp với điều kiện đường xá và nhu cầu lái xe.

Khả Năng Off-road Xuất Sắc
Với hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian, LX 600 F Sport tự tin chinh phục mọi loại địa hình. Hệ thống kiểm soát địa hình giúp xe ổn định và an toàn trong các chuyến đi off-road, từ những con đường đất đến những ngọn đồi đá dốc
Tính Năng An Toàn Toàn Diện
Lexus LX 600 F Sport được trang bị nhiều tính năng an toàn tiên tiến, bao gồm:
Đánh Giá An Toàn
Mẫu xe này đã đạt được các tiêu chuẩn an toàn cao nhất trong các bài thử nghiệm và nhận được đánh giá tích cực từ các tổ chức độc lập, khẳng định sự chú trọng của Lexus đối với an toàn của người lái và hành khách.
| Kích thước tổng thể | |
| Dài | 5100mm |
| Rộng | 1990 mm |
| Cao | 1865 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2850 mm |
| Chiều rộng cơ sở | |
| Trước | 1675 mm |
| Sau | 1680 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 205mm |
| Dung tích khoang hành lý | |
| Khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 |
174L 982L 1871L |
| Dung tích bình nhiên liệu | Bình nhiên liệu chính: 80L và Bình nhiêu liệu phụ: 30L |
| Trọng lượng không tải | 2650 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 3280 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 6 m |
| Động cơ | |
| Mã động cơ | V35A-FTS |
| Loại | Động cơ 4 thì, 6 xi lanh xếp hình chữ V, tăng áp |
| Dung tích | 3445 cm3 |
| Công suất cực đại | (305kW) 409 hp/5200rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 650 Nm/2000-3600rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO5 |
| Chế độ tự động ngắt động cơ | - |
| Hộp số | 10AT |
| Hệ thống truyền động | AWD |
| Chế độ lái | Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Ngoài đô thị | 9,4 L/100km |
| Trong đô thị | 16,7 L/100km |
| Kết hợp | 12,1 L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | Tay đòn kép |
| Sau | Đa điểm |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | Có |
| Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động (AHC) | Có |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | Tay đòn kép |
| Sau | Đa điểm |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Mâm xe và lốp xe | |
| Kích thước | 265/50R22 |
| Lốp thường | Có |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp thường | Có |
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu gần | 3LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn báo rẽ, đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật-tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) | Có |
| Tích hợp công nghệ quét tốc độ cao (AHS) | Có |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh, đèn báo rẽ, đèn sương mù | LED |
| Hệ thống gạt mưa tự động | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập, tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí | Có |
| Cửa hít | Có |
| Cửa khoang hành lý | |
| Mở điện, đóng điện | Có |
| Chức năng mở cốp rảnh tay | Có |
| Cửa số trời | |
| Điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt | Có |
| Giá nóc | Có |
| Cánh hướng gió đuôi xe | Có |
| Chất liệu ghế | |
| Da Semi-aniline | Có |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 14 hướng |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 12 hướng |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Gập phẳng tựa đầu | - |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | - |
| Gập 40:20:40 | Có |
| Đệm để chân | - |
| Nhớ vị trí | - |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | - |
| Hàng ghế thứ 3 | |
| Chỉnh điện và gập điện | - |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | Có |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | Tự động 4 vùng |
| Chức năng Nano-e | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
| Chức năng điều khiển cửa gió thông minh | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Mark Levinson |
| Số loa | 25 |
| Màn hình | 12.3" |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Đầu CD-DVD | - |
| AM/FM/USB/AUX/Bluetooth | Có |
| Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau (RSE) | Có |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | Chỉnh cơ |
| Hộp lạnh | Có |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
| Phanh đỗ Điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC) | Có |
| Chế độ điều khiển vượt địa hình (CRAWL) | Có |
| Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất (VDIM) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Hệ thống phanh an toàn khi đỗ xe (PKSB) | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | 4 |
| Phía sau | 4 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera 360 | Có |
| Túi khí | 10 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |














