⏰Showroom có địa chỉ :
Ngã tư Phạm Hùng + Dương Đình Nghệ, tổ dân phố số 8, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
✅ CHỈ CÒN 3 NGÀY CUỐI NHẬN CHÍNH SÁCH ĐẶC QUYỀN
✅Bảo hành 5 năm không giới hạn số km
✅Bảo hành pin 10 năm
✅Tặng gói bảo dưỡng miễn phí 3 năm hoặc 60.000 km
✅Hỗ trợ thủ tục đăng ký, đăng kiểm.
✅Cập nhật kho xe giao sớm
✅Hỗ trợ giao xe tại nhà.
✅Hỗ trợ giao xe cho khách hàng ở tỉnh xa
Chọn nơi mua
Dòng xe
Phiên bản
| Giá : | 0 VNĐ |
| Phí trước bạ : | 0 VNĐ |
| Phí đăng ký : | 0 VNĐ |
| Bảo Hiểm Vật Chất Xe : | 0 VNĐ |
| Phí đường bộ : | 0 VNĐ |
| Đăng kiểm : | 0 VNĐ |
| Dịch Vụ Đăng Ký : | 0 VNĐ |
| Bảo Hiểm Bắt Buộc : | 0 VNĐ |
| Tổng dự toán : | 0 VNĐ |
Số tiền vay
Thời gian vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Số tiền vay
0 VNĐ
Số tiền hàng tháng phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền lãi phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền phải trả
0 VNĐ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) | Gốc phải trả (VNĐ) | Lãi phải trả (VNĐ) | Gốc + Lãi (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |
Lexus ES vốn được biết đến với sự êm ái, tĩnh lặng và thoải mái. Nhưng ở thế hệ thứ 8, Lexus không chỉ nâng cấp những giá trị quen thuộc ấy mà còn đưa ES bước sang một giai đoạn hoàn toàn mới: thuần điện.
Lexus ES 500e là phiên bản BEV hiệu suất cao của dòng ES thế hệ mới, sử dụng hai mô-tơ điện, hệ dẫn động bốn bánh DIRECT4 và công suất hệ thống 252 kW, tương đương khoảng 343 mã lực. Đây cũng là phiên bản có vận hành mạnh nhất trong ba cấu hình ES được giới thiệu tại Việt Nam gồm ES 350h Premium, ES 350h Luxury và ES 500e.
Nhưng nếu chỉ nhìn ES 500e như một chiếc ES được thay động cơ xăng bằng mô-tơ điện thì chưa đủ.
Lexus phát triển ES thế hệ mới theo triết lý “Experience Elegant and Electrified Sedan” – Trải nghiệm sedan thanh lịch và điện khí hóa. Sự thanh lịch ở đây không chỉ nằm ở thiết kế mà còn được thể hiện qua phản hồi vận hành mượt mà, sự ổn định, tĩnh lặng và cảm giác thư thái dành cho cả người lái lẫn hành khách.
Đó cũng chính là cách nên nhìn nhận Lexus ES 500e: một chiếc sedan điện được phát triển theo cách của Lexus, nơi hiệu năng điện phải đi cùng sự êm ái và trải nghiệm cao cấp vốn là bản sắc của ES.

Lexus ES 500e lấy cảm hứng từ mẫu concept LF-ZC và phát triển theo triết lý Clean Tech × Elegance.
Thay vì lưới tản nhiệt Spindle Grille lớn như các thế hệ Lexus truyền thống, thiết kế tiến hóa thành Spindle Body – hình con suốt không còn giới hạn ở lưới tản nhiệt mà trở thành ngôn ngữ tạo hình của toàn bộ thân xe.
ES 500e có kích thước tổng thể: 5.145 × 1.920 × 1.560 mm, chiều dài cơ sở 2.950 mm.
So với ES thế hệ trước, xe dài thêm khoảng 165 mm, rộng thêm 55 mm và chiều dài cơ sở tăng 80 mm.
Phía trước nổi bật với cụm đèn chữ L thế hệ mới. Riêng ES 500e, tài liệu đào tạo đề cập hệ thống đèn pha LED phân giải cao với hơn 16.000 điểm LED.
Thân xe sử dụng kiểu dáng fastback liền mạch, mui xe thấp, cabin lùi về phía sau, tay nắm cửa ẩn và bộ mâm 21 inch trên cấu hình ES 500e được giới thiệu trong tài liệu Việt Nam.
Phía sau là dải LED mảnh chạy ngang, logo LEXUS đặt tại trung tâm và họa tiết L-Signature. Những chi tiết ở cản sau đồng thời được tạo hình để điều hướng luồng khí, cho thấy thiết kế ngoại thất không chỉ phục vụ thẩm mỹ mà còn liên quan trực tiếp đến hiệu quả khí động học.

Bước vào bên trong ES 500e, Lexus không theo hướng đưa càng nhiều màn hình và nút bấm vào cabin càng tốt.
Triết lý vẫn là Clean Tech × Elegance: tối giản, công nghệ và sang trọng tinh tế, hướng đến trải nghiệm “thư giãn tại mọi vị trí ngồi”.
Khoang lái được thiết kế theo triết lý Tazuna, với thông tin quan trọng nằm trong tầm mắt và các thao tác thường xuyên nằm trong tầm tay.
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch được đặt cao để hỗ trợ quan sát, kết hợp màn hình cảm ứng trung tâm 14 inch Full HD.
ES 500e còn có HUD thế hệ mới, giúp hiển thị tốc độ, thông tin hỗ trợ lái và dẫn đường trong vùng quan sát tự nhiên của người lái.
Một trong những chi tiết thú vị nhất là công nghệ nút điều khiển ẩn.
Khi không sử dụng, các nút hòa vào bề mặt nội thất. Khi tay người dùng tiến lại gần, hệ thống có thể nhận diện và làm sáng khu vực thao tác.
Lexus vẫn giữ lại các điều khiển vật lý cần sử dụng thường xuyên thay vì đưa mọi chức năng lên màn hình cảm ứng. Đây là điểm thể hiện khá rõ triết lý Human-Centered Design của hãng.
ES mới sử dụng thiết kế ghế mỏng hơn nhằm tăng không gian cabin nhưng vẫn tập trung vào khả năng nâng đỡ cơ thể.
Chiều dài cơ sở 2.950 mm cùng kích thước thân xe lớn hơn giúp hàng ghế sau tiếp tục là một trong những khu vực Lexus chú trọng nhất.
Đây là điều quan trọng với ES 500e: chiếc xe không chỉ dành cho người thích tự lái. Nó vẫn phải đáp ứng khách hàng doanh nhân hoặc chủ xe thường xuyên sử dụng hàng ghế sau.
ES 500e được định vị ở cấu hình cao trong dòng ES thế hệ mới nên sở hữu nhiều trang bị đáng chú ý.
Hệ thống âm thanh Mark Levinson 17 loa sử dụng công nghệ PurePlay và Quantum Logic Surround, hướng tới việc tái tạo sân khấu âm thanh cho cả hàng ghế trước và sau.
Hệ thống đèn nội thất cung cấp 14 chủ đề lấy cảm hứng từ thiên nhiên, 50 màu tùy chỉnh và 6 hiệu ứng ánh sáng động. Riêng ES 500e còn có công nghệ phát sáng bề mặt trên ốp cửa với họa tiết mô phỏng vân tre.
Ngoài ra, tài liệu đào tạo còn giới thiệu trên ES 500e:
Nếu ES 350h hướng đến sự cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu thì ES 500e cho thấy một khía cạnh khác của Lexus ES: êm nhưng mạnh, tĩnh lặng nhưng phản hồi nhanh.
ES 500e sử dụng hệ truyền động điện hoàn toàn mới với:
DIRECT4 sử dụng hai mô-tơ và hệ thống điều khiển điện tử để phân phối lực kéo giữa cầu trước và cầu sau theo điều kiện vận hành.
Hệ thống có khả năng thay đổi phân bổ mô-men xoắn từ 100:0 đến 0:100. ECU liên tục tiếp nhận dữ liệu về tốc độ bánh xe, góc lái, gia tốc dọc và trạng thái vận hành để tính toán lực kéo phù hợp.
Điều này giúp ES 500e không chỉ tăng tốc nhanh mà còn hướng tới sự ổn định khi vào cua, khả năng kiểm soát thân xe và cảm giác kết nối tự nhiên giữa người lái với chiếc xe.
ES thế hệ thứ 8 sử dụng nền tảng GA-K được thiết kế lại để hỗ trợ đồng thời hệ truyền động Hybrid và thuần điện.
Lexus tăng độ cứng thân xe, gia cường các vị trí chịu lực, đồng thời cải thiện khả năng chống rung và cách âm. Mục tiêu không phải biến ES thành một chiếc sedan thể thao thuần túy mà tạo ra sự cân bằng giữa Lexus Driving Signature và triết lý Pleasant Time for All Seats – thư thái tại mọi vị trí ngồi.
Riêng ES 500e được trang bị hệ thống treo thích ứng AVS, kết hợp treo trước MacPherson thế hệ mới và treo sau đa liên kết. AVS điều khiển lực giảm chấn điện tử theo trạng thái vận hành, giúp dung hòa khả năng kiểm soát thân xe với độ êm cần có của một chiếc ES.
Một trang bị rất đáng chú ý là Interactive Manual Drive.
Hệ thống mô phỏng trải nghiệm vận hành kiểu xe động cơ đốt trong thông qua 8 cấp số ảo, âm thanh giả lập và khả năng điều chỉnh mô-men xoắn bằng lẫy chuyển số.
Ngoài ra, người lái có thể lựa chọn 5 cấp độ giảm tốc khi nhả chân ga và sử dụng Range Mode khi muốn ưu tiên tối đa quãng đường vận hành.
Đây là cách Lexus cố gắng giải quyết một đặc tính thường thấy trên xe điện: rất nhanh và rất êm, nhưng đôi khi thiếu tương tác với người lái.
Pin của ES 500e có dung lượng khoảng 75 kWh.
Trong công bố toàn cầu, Lexus cho biết ES BEV hỗ trợ sạc nhanh DC công suất 150 kW. Thời gian sạc từ khoảng 10% lên 80% được công bố khoảng 30 phút trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời 25°C; thời gian thực tế phụ thuộc nhiệt độ, tình trạng pin và công suất trạm sạc.
ES thế hệ thứ 8 là dòng xe đầu tiên được giới thiệu với hệ thống an toàn Lexus Safety System+ 4.0.
Hệ thống bao gồm và nâng cấp nhiều công nghệ hỗ trợ lái như:
Bên cạnh đó còn có Blind Spot Monitor, Parking Support Brake, Advanced Park và Safe Exit Assist – SEA, hỗ trợ cảnh báo khi mở cửa nếu hệ thống phát hiện nguy cơ từ phương tiện đang tiến tới.
Triết lý của LSS+ 4.0 không đơn thuần là bổ sung thêm nhiều cảnh báo, mà hướng đến ba mục tiêu: nhận biết tình huống rộng và xa hơn, giảm áp lực cho người lái và trình bày thông tin trực quan hơn.
| KÍCH THƯỚC | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | 5145 x 1920 x 1560 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2950 mm |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/ Sau) | 1655/ 1695 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 142 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 462 L |
| Trọng lượng toàn tải | 2735 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,918 m |
| ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | |
| Mô tơ điện | Nam châm điện vĩnh cửu |
| Công suất (Trước) | 224 Hp |
| Công suất (Sau) | 118 Hp |
| Mô-men xoắn (Trước) | 268,6 Nm |
| Mô-men xoắn (Sau) | 169,8 Nm |
| Hộp số | Hộp số giảm tốc 1 cấp |
| Hệ thống truyền động | AWD |
| Chế độ lái | Eco/ Normal/ Sport/Range/Custom |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h |
| Khả năng tăng tốc (0-100 km/h) | 7,7 giây |
| Hệ thống treo (Trước/ Sau) | MacPherson Strut/ Multilink |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa thông gió |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện |
| Mâm xe và lốp xe | Mâm xe 21 inch/ Lốp thường |
| Lốp dự phòng | Lốp tạm |
| NGOẠI THẤT | |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần và xa, Đèn báo rẽ, Đèn ban ngày, Đèn sương mù, Đèn góc, Tự động bật - tắt, Tự động điều chỉnh và mở rộng góc chiếu, Tự động điều chỉnh pha cốt, Tự động thích ứng |
| Cụm đèn sau | Đèn báo phanh, Đèn báo rẽ, Đèn sương mù |
| Hệ thống gạt mưa | Tự động |
| Gương chiếu hậu bên trong | Kỹ thuật số |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Chỉnh điện, Tự động gập và điều chỉnh khi lùi, Chống chói (Bên lái), Sấy gương, Nhớ vị trí |
| Cửa khoang hành lý | Mở điện & Đóng điện |
| Cửa sổ trời | Chỉnh điện, Chức năng 1 chạm đóng mở & chống kẹt |
| Ống xả | Có |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| Chất liệu ghế | Da Semi-aniline |
| Ghế người lái | Chỉnh điện 10 hướng (chưa bao gồm đệm lưng 4 hướng), Nhớ vị trí, Sưởi ghế & Làm mát ghế, Chức năng hỗ trợ ra vào |
| Ghế hành khách phía trước | Chỉnh điện 8 hướng (chưa bao gồm đệm lưng 4 hướng), Nhớ vị trí, Sưởi ghế & Làm mát ghế |
| Tay lái (Vô lăng) | Chỉnh điện, Chức năng hỗ trợ ra vào, Chức năng sưởi, Tích hợp lẫy chuyển số |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 2 vùng, Chức năng Nano—e và lọc không khí, Tự động thay đổi chế độ lấy gió, Điều khiển cửa gió thông minh |
| Hệ thống âm thanh | Mark Levinson 17 loa |
| Màn hình | 14 inch |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| AM/FM/USB/Bluetooth | Có |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió HUD | Có |
| Sạc không dây | 2 |
| Rèm che nắng cửa sau | Chỉnh cơ |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
| TÍNH NĂNG AN TOÀN | |
| Phanh đỗ | Điện tử |
| Hệ thống chống bó cứng, hỗ trợ và phân phối lực phanh | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi và cảnh báo lệch làn đường | Có |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Hệ thống nhận diện biển báo | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe và kiểm soát lực bám đường | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm | Có |
| Hệ thống hỗ trợ ra khỏi xe an toàn | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách (Phía trước/ Phía sau) | 4/ 4 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | Camera 360 |
| Túi khí | 8 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Mui xe an toàn | Có |


SHOWROOM PHẠM HÙNGNgã tư Phạm Hùng — Dương Đình Nghệ, Mỹ Đình, Hà Nội
Chỉ đườngLiên hệ Lexus Phạm Hùng
Bán hàng 07:00–18:00 · T2–CN
Dịch vụ 07:00–17:00 · T2–T7